Từ điển Tiếng Việt "ru Lô" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"ru lô" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

ru lô

pd.1. Vật hình trụ dùng để lăn cuốn. Dùng ru lô lăn mực in. Quấn vào ru lô. 2. Súng lục lớn, kiểu xưa. Mang súng ru lô. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Súng Rulo Là Gì