Từ điển Tiếng Việt "sân Lai" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sân lai" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sân lai

- Sân nhà lão Lai Tử, chỉ nhà cha mẹ

- Hiếu tử truyện: Lão Lai Tử thờ cha mẹ rất có hiếu. Năm 70 tuổi ông vẫn còn bày trò chơi trẻ con: Bận áo 5 sắc màu sặc sỡ nhảy múa trước sân rồi vờ ngã, khóc như trẻ con để mua vui cho cha mẹ

- Từ dùng trong văn học cũ để chỉ cha mẹ: Sân lai cách mấy nắng mưa (K).

Tầm nguyên Từ điểnSân Lai

Lai tức Lão Lai, người đời Chu, tuy đã 70 tuổi mà cha mẹ vẫn cóng sống. Lão Lai rất có hiếu, một hôm mặc áo vá nhiều sắc, chạy ra giữa sân múa men và giả vờ trượt chân ngã, khóc như con trẻ để làm trò vui cho cha mẹ. Nghĩa bóng: Lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ.

Sân Lai cách mấy nắng mưa. Kim Vân Kiều
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sân lai

sân lai
  • (từ cũ; văn chương) Parents

Từ khóa » Giải Thích Câu Sân Lai Cách Mấy Nắng Mưa