Từ điển Tiếng Việt "sản Sinh" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"sản sinh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm sản sinh
- đg. Sinh ra, tạo ra. Sản sinh ra năng lượng.
hdg. Sinh ra, tạo ra. Sản sinh ra năng lượng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh sản sinh
sản sinh- verb
- to generate, to produce, to yield
| Lĩnh vực: ô tô |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Sự Sản Sinh Là Gì
-
Sinh Sản – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sinh Sản Của Con Người – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sức Khỏe Sinh Sản Là Gì Và Một Số Khái Niệm, Chỉ Số, Cách Tính Chỉ Số ...
-
Sự Hình Thành Và Sinh Sản Của Vi Khuẩn | Vinmec
-
Vòng đời Của Tế Bào Trong Cơ Thể Người | Vinmec
-
Bệnh Hậu Sản Là Gì? 5 Vấn đề Thường Gặp ở Phụ Nữ Sau Sinh
-
Vô Sinh Nữ: Nguyên Nhân, Cách Chẩn đoán Và Phòng Ngừa
-
Xét Nghiệm LH Nói Lên điều Gì Về Sức Khỏe Sinh Sản Của Bạn?
-
Chất Béo Có Lợi Và Chất Béo Có Hại
-
Sinh Lý Học Của Thai Nghén - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Tổn Thương Cơ Bản Của Tế Bào Và Mô - Health Việt Nam
-
Kháng Sinh: Lịch Sử Ra đời, Tác Dụng Và Phân Loại Kháng Sinh
-
Tuyên Truyền Sức Khỏe Sinh Sản Vị Thành Niên - CDC Bắc Ninh