
Từ điển Tiếng Việt"sàng"
là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Tìm
sàng
- I d. 1 Đồ đan bằng tre, hình tròn, lòng nông có lỗ nhỏ và thưa, thường dùng để làm cho gạo sạch thóc, trấu và tấm. Lọt sàng xuống nia* (tng.). 2 Bộ phận hình tấm đột lỗ hoặc hình lưới trong những máy (gọi là máy sàng) dùng để tách các hạt ngũ cốc hay hạt, cục vật liệu rời thành từng loại theo kích thước to nhỏ.
- II đg. Dùng hoặc máy sàng làm cho gạo sạch thóc và trấu, hay phân loại các hạt ngũ cốc hoặc hạt, cục vật liệu rời theo kích thước to nhỏ. Sàng gạo. Sàng than. Sàng đá dăm.
1. Phương pháp phân loại cơ học để tách hay xác định kích thước hạt, nhóm hạt, các vật liệu dạng hạt hay bột rời, nhờ một dụng cụ S.
Phương pháp S cho kết quả gần đúng của một nhóm hạt (nằm ở trên S có mắt lưới bé, nằm ở dưới S có mắt lưới lớn) và chỉ xác định hoặc tách được các cỡ hạt kích thước tương ứng 10.000 lỗ/cm2. Muốn xác định và tách các hạt mịn và siêu mịn phải dùng phương pháp lắng (hạt kích thước khác nhau sẽ lắng với vận tốc khác nhau). Để khắc phục hiện tượng dính bết trong khi S thường thay phương pháp S khô bằng phương pháp S ướt: dùng dòng nước tia lên mặt S.
2. X. Giần, sàng, sảo.
nId. 1. Đồ đan bằng tre, hình tròn, lòng cạn, có lỗ nhỏ và thưa, để làm cho gạo sạch thóc, trấu và tấm. 2. Bộ phận hình tấm có lỗ hay hình lưới trong máy để tách các vật rời ra thành loại theo kích thước. IIđg. Sử dụng cái sàng hay máy sàng. Sàng gạo. Sàng than. Sàng đá dăm.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh
sàng
sàng- danh từ, động từ sieve, screen
plan-sifter |
| khung sàng phân loại: plan-sifter sieve |
riddle |
| sàng làm sạch gạo lức: raw rice cleaning riddle |
rider |
scalp |
| cấu tử không lọt sàng: scalp |
| máy sàng nhiều tầng: scalp |
| sự phân loại sản phẩm lọt sàng: scalp |
scalper |
| mặt hàng thu cấu tử không lọt sàng: break scalper |
| sàng hình trụ: roll scalper |
screen |
| giá đỡ sàng: screen holder |
| khung sàng: periphery screen |
| máng kiểu sàng: screen tray |
| máy phân loại bốn mặt sàng: four screen separator |
| sàng đục lỗ: perforated screen |
| sàng không di động: stationary screen |
| sàng khuếch tán: diffusion screen |
| sàng làm sạch thức ăn gia súc: feed screen |
| sàng lọc (chứng khoán): screen (stocks) |
| sàng loại băng tải: belt screen |
| sàng mắt lưới nhỏ: fine screen |
| sàng mắt lưới to: coarse screen |
| sàng nghiêng: inclined screen |
| sàng phân loại: separating screen |
| sàng phân loại hạt: grain filter screen |
| sàng quay: revolving screen |
| sàng rung: vibrating screen |
| sàng sợi dây thép: wire screen |
| sàng tách bã củ cải đường: beet screen |
| sàng tách nước: dewatering screen |
| sàng thùng quay: revolving screen |
| sàng thùng quay: squirrel cage screen |
| số liệu sàng: screen size |
| thân sàng: periphery screen |
| thiết bị sàng phân bón: fertilizer screen |
| vành sàng: periphery screen |
| vỏ sàng: periphery screen |
separator |
| máy phân loại bốn mặt sàng: four screen separator |
| máy phân loại tự làm sạch mặt sàng: self-cleaning separator |
| sàng làm sạch hạt cacao: cacao beans separator |
sieve |
| cơ cấu làm sạch sàng: sieve cleaning mechanism |
| hệ thống sàng treo: sieve support |
| khay kiểu sàng: sieve tray |
| khung sàng phân loại: plan-sifter sieve |
| lớp cuối sàng: tails sieve |
| lớp sàng nhận nguyên liệu: top sieve cloth |
| lớp sàng trên: top sieve cloth |
| lớp sàng trên: upper sieve |
| móc treo khung sàng: sieve hanger |
| phần không lọt sàng: sieve residue |
| sàng bàn chải: brush sieve |
| sàng cố định: stationary sieve |
| sàng cố định: fixed sieve |
| sàng để phân tích: testing sieve |
| sàng hạt thí nghiệm: grain testing sieve |
| sàng hạt to: cube and pellet sieve |
| sàng lắc: oscillating sieve |
| sàng lắc: reciprocating sieve |
| sàng lắc: vibrating sieve |
| sàng lỗ hình chữ nhật: rectangular perforation sieve |
| sàng mắt lõm: meshed sieve |
| sàng mắt nhỏ: close-meshed sieve |
| sàng mắt to: coarse sieve |
| sàng nằm ngang: level sieve |
| sàng nghiêng: inclined sieve |
| sàng phân loại: grading sieve |
| sàng phân loại: separating sieve |
| sàng quay: rotating cylinder sieve |
| sàng quay: revolving sieve |
| sàng rung: oscillating sieve |
| sàng rung: vibrating sieve |
| sàng tạp chât: dockage sieve |
| sàng tiếp liệu: scalping sieve |
| sàng tiếp nhận: head sieve |
| sàng tiếp nhận: scalping sieve |
| sàng tiếp nhận: top sieve |
| sàng tiếp nhận: upper sieve |
| sàng trong phòng thí nghiệm: testing sieve |
| sàng tự cân bằng: shaking sieve sifter |
| sàng xoay: revolving sieve |
| sàng xoay: rotating cylinder sieve |
| sự phân tích bằng sàng: sieve test |
sift |
sifter |
| máy sàng tầng bốn cửa vào: four compartment sifter |
| mặt sàng phân loại: sifter surface |
| ngăn sàng: sifter section |
| sàng bàn chải kiểu xoắn ốc: tea sifter |
| sàng chè: treating sifter |
| sàng có chuyển động quay tròn: gyro sifter |
| sàng có chuyển động quay tròn: gyratory sifter |
| sàng kiểu bàn chải: brush sifter |
| sàng lắc: reciprocating sifter |
| sàng máy rung: spiral brush sifter |
| sàng ống nghiêng: inclined revolving cylinder sifter |
| sàng phân loại: grading sifter |
| sàng rung quay tròn: revolving sifter |
| sàng tấm thô: break sifter |
| sàng thí nghiệm: self-balancing sifter |
| sàng tự cân bằng: shaking sieve sifter |
| thiết bị sàng tấm: break sifter |
strainer |
| sàng lắc: vibrating strainer |
| sàng rung: vibrating strainer |
winnow |
pallet |
|
screening surface |
|
sifting surface |
|
bolting house |
|
grout |
|
bolt |
|
colander |
|
underbolted |
|
on tap |
|
on tap |
|
cloth cleaner |
|
screening hypothesis |
|
buyer readiness stage |
|
sizing system |
|
shoe |
|
| hộp sàng rung tách tạp chất |
scalping shoe |
|
bolting capacity |
|
| lớp phủ mặt sàng chống bọt (khi lên men) |
cover |
|
cut-off sheet |
|
tail sheet |
|