Từ điển Tiếng Việt "sinh Tiền" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sinh tiền" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sinh tiền

- Thời kỳ còn sống của một người đã chết.

hp. Lúc còn sống (nói về người đã chết). Sinh tiền, ông ấy hay làm việc nghĩa. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sinh tiền

sinh tiền
  • During one's lifetime
    • Sinh tiền bố tôi rất thích thơ: During his lifetime, my father was very fond of poetry

Từ khóa » Sinh Tiền