Từ điển Tiếng Việt "sôi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sôi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sôi

- đg. 1 Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt sủi và hơi bốc mạnh. Nước sôi ở 100OC. Uống nước đun sôi. 2 (Bụng) có hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá. Ăn vào sôi bụng. 3 Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có cái gì đang bừng lên, đang nổi lên. Không khí hội nghị sôi hẳn lên. Giận sôi lên.

nđg.1. Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí. Nước sôi ở 100oC. 2. Nghe tiếng do chất hơi chuyển động trong bụng vì đói hay rối loạn tiêu hóa. Ăn vào sôi bụng. 3. Chuyển trạng thái đột ngột như đang bừng lên, nổi lên. Không khí hội nghị sôi hẳn lên. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sôi

sôi
  • verb
    • to boil to rumble
    • adj
      • boiled
    boil
  • đun sôi: boil
  • đun sôi cạn: boil down
  • làm sôi: boil
  • sôi cạn: boil away
  • sôi chậm: boil slowly
  • sôi nhanh: boil fast
  • sôi quá: boil over
  • sôi sục: boil up
  • sôi tiếp tục: boil away
  • sôi tràn: boil over
  • sự sôi: boil
  • sự sôi của vôi: lime boil
  • bubble
  • điểm sôi: bubble point
  • điểm sôi bọt: bubble point
  • đường cong điểm sôi: bubble point curve
  • nhiệt độ sôi: bubble point
  • nhiệt độ sôi bọt: bubble point
  • sôi bọt: bubble boiling
  • sự tỏa nhiệt khi sôi bọt: bubble boiling heat transfer
  • tỏa nhiệt khi sôi bọt: bubble boiling heat transfer
  • bubbling
  • nhà máy điện lò tầng sôi tạo bọt: bubbling fluidized bed power plant
  • sự sôi: bubbling
  • ebullient
    ebullition
  • điểm sôi sục: ebullition point
  • nhiệt độ sôi sục: ebullition point
  • sự sôi: ebullition
  • áp suất sôi
    boiling pressure
    áp suất sôi
    evaporating pressure
    áp suất sôi
    vaporization pressure
    áp suất sôi
    vaporizing pressure
    bộ trao đổi nhiệt kiểu tầng sôi
    fluidized bed heat exchanger
    các phần cất dễ sôi
    low-boiling fraction
    cái nghiệm sôi
    ebullioscopy
    chất đông tạo thành khi đun sôi các gân, dây chằng v.v. có chứa collagen trong nước
    gel
    chất lỏng đồng sôi
    azeotropic fluid
    chất lỏng sôi
    boiling liquid
    chất xúc tác tầng sôi
    fluidized catalyst
    chần nước sôi
    poach
    chần qua nước sôi
    parboil
    chưng cất đồng sôi
    azeotropic distillation
    cô đặc bằng đun sôi
    thicken by boiling
    cracking xúc tác tầng sôi
    fluid catalytic cracking
    dầu hạt lanh đun sôi
    boiled linseed oil
    dầu sôi tự nhiên
    natural boiled oil
    dàn ống sôi
    water tube bank
    đặc tính sôi
    hardenability characteristic
    đang sôi
    boiling
    đệm tạo tầng sôi
    fluidized bed
    điểm đồng sôi
    azeotropic point
    điểm sôi
    boiling point
    điểm sôi
    steam point
    điểm sôi (nhiệt độ)
    boiling point
    điểm sôi áp suất thường
    atmospheric boiling point
    điểm sôi ban đầu
    initial boiling point
    điểm sôi bình thường
    normal boiling point
    ebullient
  • đang sôi: ebullient
  • bán sôi động
    boiler room sales
    bệnh sôi sữa
    milk deposit
    chần nước sôi
    parboil
    chần nước sôi
    poach
    chần nước sôi
    precook
    chần nước sôi
    scald
    cong nhân trụng nước sôi
    scalder
    điểm sôi
    boil
    độ sôi
    degree boil
    đường cong sôi
    boiling curve
    đun sôi nhẹ
    parboil
    đun sôi nhẹ
    precook
    không sôi động
    lifeless
    làm sôi động nền kinh tế trong nước
    enlivening the domestic economy
    nấu bằng nước sôi
    coddle
    nấu sôi
    boil
    người thuộc trường phái Keynes sôi nổi
    electric Keynesian
    nhiệt độ sôi
    boiling heat
    nhu cầu sôi sục
    buoyant demand
    nước sôi
    pop
    phòng nhúng nước sôi
    scalding chamber
    quầy không sôi nổi
    inactive post
    sắp sôi
    simmer
    sôi nổi
    buoyant
    sôi nổi
    liveliness
    sự đun sôi
    boiling
    sự đun sôi dinh dưỡng
    mash boiling
    sự lên men sôi (bia)
    boiling fermentation
    sự sôi
    boil

    Từ khóa » Sự đun Sôi Là Gì