Từ điển Tiếng Việt "sóng đứng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sóng đứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sóng đứng

(cg. sóng dừng), sóng tổng hợp của hai sóng có cùng biên độ, tần số và truyền ngược chiều nhau, có thể xảy ra trong môi trường truyền sóng khi sóng truyền tổng hợp với sóng phản xạ, có các điểm với biên độ dao động cực đại (gọi là bụng) xen kẽ với các điểm có biên độ cực tiểu (nút). Các bụng và nút cách đều nhau và đứng yên. Khoảng cách giữa hai bụng (hay nút) liên tiếp bằng một nửa bước sóng. SĐ không truyền năng lượng đi.

Sóng đứngN: nút sóng và vị trí n. λ /2. B: Bụng sóng ở vị trí (2n+1) λ /4

Trong môi trường lỏng (vd. nước) ở bụng sóng các hạt vật chất chỉ chuyển động theo phương thẳng đứng; ở nút sóng, các hạt vật chất chỉ chuyển động theo phương ngang vuông góc với hướng truyền sóng.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sóng đứng

standing wave
Giải thích VN: Sóng mà tỷ lệ của biên độ một điểm so với điểm khác không thay đổi theo thời gian. Sóng này là kết quả của hiện tượng giao thoa giữa sóng truyền đi và sóng phản truyền về từ cuối đầu dây.
  • hệ số sóng đứng: voltage standing wave ratio
  • hệ số sóng đứng: Standing Wave Ratio (SWR)
  • hệ số sóng đứng điện áp: voltage standing wave ratio
  • hệ số sóng đứng theo điện áp: Voltage Standing Wave Ratio (VSWR)
  • máng sóng đứng: standing wave flume
  • tỷ số sóng đứng: standing wave ratio
  • stationary wave
  • sóng đứng yên: stationary wave
  • vertical wave
    ăng ten sóng đứng
    standing-wave antenna
    bộ chỉ báo sóng đứng
    standing-wave detector
    bộ chỉ báo sóng đứng
    standing-wave indicator
    bộ chỉ báo sóng đứng
    standing-wave meter
    bộ chỉ báo sóng đứng
    standing-wave-ratio meter
    bộ tạo sóng đứng
    standing-wave producer
    đetectơ sóng đứng
    standing-wave detector
    đetectơ sóng đứng
    standing-wave indicator
    đetectơ sóng đứng
    standing-wave meter
    đetectơ sóng đứng
    standing-wave-ratio meter
    máy đo sóng đứng
    standing-wave detector
    máy đo sóng đứng
    standing-wave indicator
    máy đo sóng đứng
    standing-wave meter
    máy đo sóng đứng
    standing-wave-ratio meter
    máy gia tốc sóng đứng
    sanding wave accelerator
    phương pháp sóng đứng
    standing-wave method
    sóng đứng kế
    standing-wave detector
    sóng đứng kế
    standing-wave indicator
    sóng đứng kế
    standing-wave meter
    sóng đứng kế
    standing-wave-ratio meter
    sóng đứng phức hợp
    complex standing waves
    tỉ số sóng đứng
    standing-wave ratio

    Từ khóa » Chỉ Số Sóng đứng Là Gì