Từ điển Tiếng Việt "sử Thi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sử thi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sử thi

(cg. anh hùng ca) x. Anh hùng ca.

hd. Tác phẩm lớn miêu tả sự nghiệp của những người anh hùng và các sự kiện lịch sử lớn. Thiên sử thi. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Sử Thi Là Gì Từ điển