Từ điển Tiếng Việt "sự Tích" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sự tích" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự tích

- d. Câu chuyện của một thời xa xưa còn được truyền lại, kể lại. Sự tích trầu cau. Sự tích Mai An Tiêm. Những sự tích anh hùng.

hd. Câu chuyện của thời xưa còn truyền lại. Sự tích trầu cau. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

sự tích

sự tích
  • noun
    • story, history

Từ khóa » Sự Tích Của Là Gì