Từ điển Tiếng Việt "sùng Hữu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"sùng hữu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sùng hữu

một trào lưu tư tưởng triết học thời Nguỵ Tấn (thế kỉ 3 - 4 ở Trung Quốc). Chủ trương “hữu” là bản thể. Nhân vật tiêu biểu cho trào lưu này là Bùi Cố (Pei Gu; 263 - 300). Có tác phẩm “Sùng hữu luận”. Cho rằng vạn vật đều tự sinh, đều do “hữu” mà ra, không thể nào có chuyện do “vô” sinh ra. Sự đấu tranh “sùng hữu” và “quý vô” làm nên một giai đoạn lịch sử triết học Trung Quốc, giai đoạn Nguỵ Tấn.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Sùng Hữu