Từ điển Tiếng Việt "suy Rộng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"suy rộng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm suy rộng
- Dựa vào một yếu tố căn bản mà nghĩ rộng ra.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh suy rộng
suy rộng- Generalize
| Lĩnh vực: điện lạnh |
| Lĩnh vực: toán & tin |
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Suy Rộng Nghĩa Là Gì
-
Suy Rộng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tích Phân Suy Rộng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tọa độ Suy Rộng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tích Phân Suy Rộng Là Gì? Cách Tính Tích Phân Suy Rộng
-
Từ Điển - Từ Suy Rộng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'suy Rộng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
'suy Rộng Ra' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Suy Rộng Ra Nghĩa Là Gì?
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'suy Rộng Ra' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cạm Bẫy Của Sự Suy Rộng (fallacy Of Composition) Là Gì ?
-
Suy Rộng Thống Kê, Phép (statistical Inference) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Việc Dùng Từ “Suy Rộng Ra” Có ý Nghĩa Như Thế Nào?
-
[PDF] BÀI 7: ĐIỀU TRA CHỌN MẪU - Topica
-
[PDF] 95% Khoảng Tin Cậy & Giá Trị P