Từ điển Tiếng Việt "tà Thuyết" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tà thuyết" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tà thuyết

- Từ mà những người theo một tôn giáo dùng để chỉ một tôn giáo khác bị họ coi là không chính truyền.

hd. Học thuyết xằng bậy. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tà thuyết

tà thuyết
  • noun
    • heterodoxy

Từ khóa » Thuyết Là Gì