Từ điển Tiếng Việt "tấc Gang" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"tấc gang" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tấc gang
nd. Khoảng rất ngắn. Không đầy tấc gang. Cũng nói Gang tấc.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Tấc Gang
-
Nghĩa Của Từ Gang Tấc - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
Gang Tấc - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Tấc Gang Là Gì
-
Từ Điển - Từ Tấc Gang Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'tấc Gang' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'tấc Gang' Là Gì?, Tiếng Việt
-
Gang Tấc Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tấc Gang Nghĩa Là Gì?
-
Gang Tấc Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thoát Nạn Trong Gang Tấc - Tập 1: Trong Nhà (1)
-
Thoát Nạn Trong Gang Tấc - Tập 6: Ăn Uống, Sức Khỏe
-
Definition Of Gang Tấc - VDict