Từ điển Tiếng Việt "tay Vịn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tay vịn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tay vịn

- dt. Bộ phận để vịn khi lên xuống, qua lại: tay vịn cầu thang tay vịn bao lơn.

x. Lan can.

nd. Chỗ để vịn tay ở cầu thang, ở bao lơn v.v... Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tay vịn

tay vịn
  • noun
    • handrail
baluster
  • tay vịn (cầu thang): baluster
  • tay vịn kiểu giá treo: bracket baluster
  • tay vịn kiểu giá treo\\: bracket baluster
  • balustrade
  • tay vịn lan can: balustrade
  • banisters
    chair rail
    gandrail
    going cod
    grab rail
    hand railing
  • tay vịn lan can: hand railing
  • handle
    parapet
    rail
  • cột tay vịn: rail post
  • ray hộ luân, tay vịn: safety rail
  • tay vịn (cầu thang): hand rail
  • tay vịn (cầu thang): rail
  • tay vịn (đóng tàu): rail
  • tay vịn bảo vệ: guard rail
  • tay vịn bảo vệ: check rail
  • tay vịn bảo vệ: side rail
  • tay vịn ban công: balcony rail
  • tay vịn bên: side rail
  • tay vịn bên: guard rail
  • tay vịn cầu thang: rail
  • tay vịn chân cột buồm: mast foot rail
  • tay vịn có cốt: core rail
  • tay vịn có cốt\\: core rail
  • tay vịn dầm hộp bằng thép: steel box beam rail
  • tay vịn dầm kim loại: metal beam rail
  • tay vịn di động: moving hand rail
  • tay vịn lan can: top rail
  • tay vịn ở bên: arris rail
  • tay vịn ở góc (cầu thang): angle rail
  • safety rail
  • ray hộ luân, tay vịn: safety rail
  • bulông tay vịn
    handrail bolt
    dầm thang bên tay vịn
    banister string
    dốc thoải có tay vịn
    ramp (handrail ramp)
    lỗ đột tay vịn
    handrail punch
    tay vịn cầu
    bridge railing
    tay vịn cầu thang
    banister
    tay vịn cầu thang
    staircase railing
    tay vịn cầu thang
    stair-rod
    tay vịn cầu thang
    wreath
    tay vịn cầu thang (chỗ quanh)
    wreath
    tay vịn cố định
    mopstick (handrail)

    Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Tay Vịn