Từ điển Tiếng Việt "tay Vịn" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"tay vịn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tay vịn
- dt. Bộ phận để vịn khi lên xuống, qua lại: tay vịn cầu thang tay vịn bao lơn.
x. Lan can.
nd. Chỗ để vịn tay ở cầu thang, ở bao lơn v.v...
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tay vịn
tay vịn- noun
- handrail
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Tay Vịn
-
Tay Vịn Là Gì? Karaoke Tay Vịn Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Tay Vịn - Từ điển Việt
-
Tay Vịn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Tay Vịn Có ý Nghĩa Gì
-
Tay Vịn Là Gì, Tại Sao Mạng Xã Hội Lại Xuất Hiện Trào Lưu Tay Vịn
-
Tay Vịn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tay Vịn Là Gì? Karaoke Tay Vịn Là Gì? Mặt Trái Của Nghề Tay Vịn
-
Tay Vịn Là Gì Mà Trở Thành Cụm Từ Tạo Trend Hot Nhất 2021?
-
Tay Vịn Là Gì? Mặt Tối Của Nghề Karaoke “tay Vịn” - YAN
-
Tay Vịn Nghĩa Là Gì
-
Tay Vịn Là Gì? Karaoke Tay Vịn Là Như Thế Nào? - Hỏi đáp Nhanh
-
Tay Vịn Là Gì Và Sức “gây Nghiện” Của Karaoke Tay Vịn
-
TAY VỊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Tay Vịn Bằng Tiếng Anh