Từ điển Tiếng Việt "tesla" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tesla" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tesla

(Tesla), đơn vị cảm ứng từ trong hệ SI, kí hiệu là T: 1T = 1Wb/m2 = 104 Gs. Đặt theo tên nhà sáng chế - kĩ sư người Xecbi Tesla (N. Tesla; dạng phiên âm khác: Texla; 1857 - 1943). Xt. Cảm ứng từ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tesla

Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
Tesla (T)
tesla tĩnh điện
statT
tesla tĩnh điện
stattesla

Từ khóa » đơn Vị Tesla Là Gì