Từ điển Tiếng Việt "thân Leo" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thân leo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thân leo

thân các cây dựa vào thân cây khác hoặc giàn để leo vươn cao như bầu, bí. Nó có thể leo bằng thân quấn, nhờ tua cuốn, nhờ móc gai, một số nhờ vào rễ bám (trầu không).

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thân Leo