Từ điển Tiếng Việt "thầu" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thầu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thầu

- 1 đgt. Nhận trọn gói công việc xây dựng hoặc dịch vụ gì cho người khác theo giá cả và các điều kiện đã thoả thuận: thầu xây dựng đấu thầu.

- 2 đgt., khng., lóng Lấy trộm đi: bị kẻ cắp thầu mất cái ví tiền.

nđg. Nhận thầu (nói tắt). Thầu xây dựng nhà ở. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thầu

thầu
  • verb
    • to contract to take all to pinch
Lĩnh vực: xây dựng
bid
  • bảng đơn giá gọi thầu: bid unit prices
  • bảng giá thầu: bid schedule
  • bảo đảm lời gọi thầu: bid guarantee
  • đấu thầu: bid
  • đấu thầu luân phiên: Alternated Bid
  • điều kiện đấu thầu: conditions of the bid
  • điều kiện đấu thầu: conditions of bid
  • giá mời thầu thấp nhất: lowest bid
  • giá thầu: bid price
  • giá thầu cơ bản: base bid
  • giấy bỏ thầu: bid bond
  • giấy nhận thầu: bid
  • hồ sơ gọi thầu: bid document
  • khoản bảo lãnh đấu thầu: Bid Bond
  • mở đơn thầu: Bid Opening
  • mời thầu: Invitation for Bid
  • sự bỏ thầu: bid
  • sự đấu thầu: bid invitation
  • sự gọi thầu: invitation to bid
  • sự gọi thầu: bid invitation
  • sự gọi thầu: bid
  • sự gọi thầu: bid call
  • sự mở cuộc đấu thầu: letting of bid
  • sự mời dự thầu: invitation to bid
  • sự mời thầu: bid call
  • sự trúng thầu: accepted bid
  • thông báo đấu thầu: bid sheet
  • bản vẽ của nhà thầu
    Contractor's Drawings
    bản vẽ của nhà thầu chính xác
    Contractor's Drawings, no deviation
    bảng dự toán, bỏ thầu
    tender
    bảo hiểm thiết bị của nhà thầu
    Contractor's Equipment, insurance of
    bên tổng thầu
    general constructor
    bên tổng thầu
    general contractor
    biện pháp sửa chữa của nhà thầu
    Remedies Default of Contractor
    bỏ thầu cao
    overbid
    các điều kiện nhận thầu
    tender conditions
    các nghĩa vụ chung của nhà thầu
    General Obligations of the Contractor
    các yêu cầu đấu thầu
    bidding requirements
    chấm dứt do lỗi của nhà thầu
    Termination due to Contractor's Default
    chỉ định thầu
    direct contracting
    chủ thầu
    contractor
    chủ thầu
    entrepreneur
    chủ thầu vận chuyển
    road haulier
    chủ thầu xây dựng
    building contractor
    cơ hội cho các nhà thầu khác
    Contractor's opportunities for other
    cơ hội cho các nhà thầu khác
    Opportunities for Other Contractors
    công ty thầu khoán
    contracting firm
    công ty thầu làm đất
    earthmoving contracting firm
    cuộc đấu thầu
    call for tender
    dầu thầu
    castor machine oil
    dầu thầu dầu
    castor oil
    dầu thầu dầu
    ricinus oil
    dầu thầu dầu sunfonat hóa
    sulfonated castor oil
    dầu thầu dầu sunfonat hóa
    sulphonated castor oil

    Từ khóa » Thầu Xây Dựng Nghĩa Là Gì