Từ điển Tiếng Việt "thiên Lệch" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"thiên lệch" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thiên lệch
ht. Nghiêng về một bên nào. Tính cách thiên lệch.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Thiên Lệch Nghĩa Là Gì
-
Thiên Lệch - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Thiên Lệch - Từ điển Việt
-
Thiên Lệch Nghĩa Là Gì?
-
Thiên Lệch
-
Từ Điển - Từ Thiên Lệch Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'thiên Lệch' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Thiên Lệch Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Thông Tin Thiên Lệch Là Gì - Hỏi Đáp
-
Thiên Lệch Nhận Thức Muộn Là Gì? So Sánh Giữa ... - Luật Dương Gia
-
THIÊN LỆCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Lý Thuyết Kỳ Vọng Thiên Lệch Là Gì? Đặc điểm Và Phân Loại Các Lý ...
-
Thiên Lệch Trong Công Bố Khoa Học Và ảnh Hưởng Của Nó đến Việc ...
-
Thiên Kiến Xác Nhận – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thiên Lệch Nhận Thức Muộn (Hindsight Bias) Là Gì? Đặc điểm