Từ điển Tiếng Việt "thiệp Liệp" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thiệp liệp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thiệp liệp

- Sơ sài, qua loa (cũ): Đọc thiệp liệp ít sách.

hdg. Biết qua loa, không sâu sắc. Cũng có thiệp liệp sử sách. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Thiệp Liệp Nghĩa Là Gì