Từ điển Tiếng Việt "thiếu Sinh Quân" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thiếu sinh quân" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thiếu sinh quân

- Người thiếu niên học tại một trường quân sự.

hd. Học sinh học trường quân sự, để được đào tạo thành quân nhân phục vụ lâu dài. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thiếu sinh quân

thiếu sinh quân
  • noun
    • young cadet

Từ khóa » Thiếu Sinh Quân