Từ điển Tiếng Việt "thủ Thuật" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thủ thuật" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thủ thuật

- d. 1 Phép dùng tay khéo léo và có kĩ thuật hoặc kinh nghiệm để tiến hành một chi tiết công việc nào đó có hiệu quả. Thủ thuật nhà nghề. 2 (kng.). Thủ thuật mổ xẻ để chữa bệnh. Giải quyết bằng thủ thuật.

hd.1. Thuật dùng tay để mổ xẻ về y học. 2. Cách thực hiện có hiệu quả một công việc. Thủ thuật nhà nghề. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thủ thuật

thủ thuật
  • noun
    • operation
artifice
cesarean hysterectomy
handling
manipulation
  • bộ biên dịch thủ thuật công thức: formula manipulation compiler (FORMAC)
  • bộ biên dịch thủ thuật công thức: FORMAC (formula manipulation compiler)
  • thủ thuật toán: mathematical manipulation
  • operation
    trick
    chuyển động chậm (nhờ thủ thuật quay phim)
    slow-motion
    làm thủ thuật cắt bỏ buồng trứng
    say
    n- thủ thuật cắt kẹt mống mắt
    iridencleisis
    thủ thuật Cesar đường bụng mở cổ tử cung
    gastrotrachelotomy
    thủ thuật bẻ xương
    osteoclasia
    thủ thuật bẻ xương cổ chân
    tarsoclasis
    thủ thuật bóc đỉnh phổi
    apicolysis
    thủ thuật bóc nang, bóc vỏ thận
    decapsulation
    thủ thuật bóc vỏ thận
    renal decortication
    thủ thuật bơm tóc (vào túi phình động mạch)
    pilojection
    thủ thuật bọc lách
    splenocleisis
    thủ thuật bỏ vỏ thận
    nephrocapsectomy
    thủ thuật cắt amidan
    amygdalectomy
    thủ thuật cắt amiđan nạo VA
    Tonsilloadenoidectomy
    thủ thuật cắt bằng đốt
    thermocauterectomy
    thủ thuật cắt bao gân
    tenosynovectomy
    thủ thuật cắt bao quy đầu
    circumcision
    thủ thuật cắt bao quy đầu
    posthetomy
    thủ thuật cắt bó tháp
    pyramidotomy
    thủ thuật cắt bờ mi
    cillectomy
    thủ thuật cắt bỏ
    extirpation
    thủ thuật cắt bỏ âm hộ
    vulvectomy
    thủ thuật cắt bỏ ba thùy
    trilobectomy
    thủ thuật cắt bỏ bằng điện
    electrocision
    thủ thuật cắt bỏ bó liên hợp khứu hải mã
    cingulectomy
    thủ thuật cắt bỏ bướu giáp
    strumectomy
    thủ thuật cắt bỏ buồng trứng - tử cung
    ovariohysterectomy
    thủ thuật cắt bỏ buồng trứng vòi
    salpingo-oophorectomy

    Từ khóa » Thủ Thuật Là Gì