Từ điển Tiếng Việt "thuật Ngữ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thuật ngữ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thuật ngữ

- dt. Từ ngữ biểu thị một khái niệm xác định thuộc hệ thống những khái niệm của một ngành khoa học nhất định; còn gọi là danh từ khoa học, chuyên ngữ, chuyên danh: thuật ngữ toán học thuật ngữ văn học.

từ hay cụm từ cố định được dùng trong các chuyên ngành để biểu thị chính xác các khái niệm và các đối tượng thuộc chuyên ngành. Do yêu cầu chính xác, TN thường được chú trọng trước tiên đến mối quan hệ một - đối - một giữa hình thức (vỏ ngữ âm) và nội dung (ý nghĩa chuyên ngành).

hd. Danh từ dùng riêng về các môn khoa học kỹ thuật. Thuật ngữ hóa học. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thuật ngữ

thuật ngữ
  • noun
    • terminology, term
nomenclature
terminology
  • hệ thuật ngữ lạnh: refrigeration terminology
  • thuật ngữ lạnh: refrigeration terminology
  • thuật ngữ nhiệt độ thấp: low-temperature terminology
  • terminus
    bảng thuật ngữ
    glossary
    minh họa các thuật ngữ chung và đặc biệt
    ilustrations of general and specific terms
    rút ra thuật ngữ
    extraction of terms
    sách thuật ngữ
    dictionary
    thuật ngữ chuyên môn
    technology
    thuật ngữ điện tử quốc tế
    International Electro-technical Vocabulary
    thuật ngữ được ưa thích
    preferred term
    thuật ngữ ghép
    compound term
    thuật ngữ kỹ thuật
    technical term
    thuật ngữ liên quan
    related term
    thuật ngữ loại
    generic term
    thuật ngữ riêng
    specific term
    thuật ngữ trắc địa
    surveying term
    thuật ngữ vi tính
    computerese
    term
    những thuật ngữ thương mại
    trade terms
    thuật ngữ ký thuật
    technical terms
    thuật ngữ quản lý
    management terms
    thuật ngữ tài chính
    financial glossary
    thuật ngữ thương mại
    mercantilism
    thuật ngữ thương mại
    trade terms
    thuật ngữ thương mại tiêu chuẩn
    standard trade terms
    thuật ngữ vận tải biển
    shipping parlance

    Từ khóa » Thuật Ngữ Chuyên Môn Là Gì