Từ điển Tiếng Việt "thượng đẳng" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"thượng đẳng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thượng đẳng

- tt. Thuộc bậc cao, hạng cao: động vật thượng đẳng.

ht. Bậc trên, hạng cao. Động vật thượng đẳng. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thượng đẳng

thượng đẳng
  • noun
    • top class (rank)
high-class
phiếu khoán hạng nhất, thượng đẳng
prime bill
thương phiếu thượng đẳng
prime paper
trái khoán thượng đẳng (của chính phủ Mỹ)
gilt-edged bond

Từ khóa » Cấp Thượng đẳng Là Gì