Từ điển Tiếng Việt "thượng đẳng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"thượng đẳng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thượng đẳng
- tt. Thuộc bậc cao, hạng cao: động vật thượng đẳng.
ht. Bậc trên, hạng cao. Động vật thượng đẳng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thượng đẳng
thượng đẳng- noun
- top class (rank)
|
|
|
Từ khóa » Thượng đẳng Tiếng Anh Là Gì
-
Thượng đẳng - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Thượng đẳng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Thượng đẳng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"thượng đẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Người Da Trắng Thượng đẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Chauchaukemtienganh - “Thượng đẳng” Tiếng Anh Là Gì? | Facebook
-
Nghĩa Của Từ : Thượng đẳng | Vietnamese Translation
-
Từ điển Việt Anh "thượng đẳng" - Là Gì?
-
Thượng đẳng Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Người ...
-
Chủ Nghĩa Thượng đẳng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chủng Tộc PC Thượng đẳng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Herrenvolk Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
TIẾNG VALYRIA THƯỢNG ĐẲNG Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex