Từ điển Tiếng Việt "thượng đẳng" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"thượng đẳng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm thượng đẳng
- tt. Thuộc bậc cao, hạng cao: động vật thượng đẳng.
ht. Bậc trên, hạng cao. Động vật thượng đẳng.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh thượng đẳng
thượng đẳng- noun
- top class (rank)
|
|
|
Từ khóa » Thượng đẳng Là J
-
Thượng đẳng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thượng đẳng Là Gì? Tìm Hiểu Chi Tiết | The 35Express
-
Chủ Nghĩa Thượng đẳng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Hạ đẳng Là Gì? Thượng đẳng Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thượng đẳng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Thượng đẳng Là Gì? Tìm Hiểu Chi Tiết
-
Thượng đẳng Là Gì? Tìm Hiểu Rõ Về Thượng đẳng, Hạ đẳng, Bình đẳng
-
Thượng đẳng Là Gì? Dấu Hiệu Nhận Biết Người ...
-
Thượng đẳng Và Hạ đẳng Là Gì
-
Người Thượng đẳng Là Gì - Thả Rông
-
Nghĩa Của Từ Thượng đẳng - Từ điển Việt
-
'thượng đẳng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
[Wiki] Chủ Nghĩa Thượng đẳng Là Gì? Chi Tiết Về Chủ Nghĩa ... - LATIMA
-
Thượng đẳng