Từ điển Tiếng Việt "tí Xíu" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"tí xíu" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tí xíu
- I. dt., Nh. Chút xíu. II. tt. Bé nhỏ mà xinh xắn: viên ngọc tí xíu con chim tí xíu chiếc đồng hồ tí xíu.
nId. Như Chút xíu. Còn tí xíu nữa. IIt. Rất nhỏ bé nhưng xinh xắn. Viên ngọc tí xíu.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tí xíu
tí xíu- adj
- Very little
Từ khóa » Tí Xíu Xiu
-
Một Đoàn Tàu Nhỏ Tí Xíu - YouTube
-
Một Đoàn Tàu Nhỏ Tí Xíu - Nhạc Thiếu Nhi Vui Nhộn Cho Bé Ăn ...
-
Đoàn Tàu Nhỏ Xíu ♥️ Cá Vàng Bơi Chúc Mừng Sinh Nhật - YouTube
-
Ti Tí Xíu Xiu - Home | Facebook
-
Bài Thơ Đoàn Tàu Nhỏ Xíu - Trường Mầm Non Họa Mi
-
HOT ! HOT ! Thanh Lý Hàng Lỗi Tí Xíu Xiu Chỉ Với 50% Giá Sản Phẩm
-
Đoàn Tàu Nhỏ Xíu - Tìm Lời Nhạc ở
-
Quán Bé Tí Xíu - Ốc, Ngao, Nem, Chân Gà & Cháo
-
Nghĩa Của Từ Tí Xíu - Từ điển Việt
-
Truyện : Giọt Nước Tí Xíu - Trường Mầm Non Đa Mai
-
Bàn Tay Xíu Xíu - Bé Nguyệt Anh - NhacCuaTui
-
NHỎ TÍ XÍU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Download Mp3 đoàn Tàu Nhỏ Xíu Mp3 Or Listen Free [27.15 MB]