Từ điển Tiếng Việt "tích Kê" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tích kê" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tích kê

pd. Vé, phiếu cấp cho người được hưởng một quyền lợi. Phát tích kê lên máy bay cho khách. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tích Kê