Từ điển Tiếng Việt "tiền Căn" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tiền căn" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tiền căn

- Nguyên nhân ngày trước. Tiền căn hậu quả: Nguyên nhân ngày trước sinh ra kết quả ngày nay.

hd. Căn gốc kiếp trước theo Phật giáo. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tiền Căn Hậu Quả Nghĩa Là Gì