Từ điển Tiếng Việt "tiếp Khách" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tiếp khách" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tiếp khách

- đg. 1. Đón rước và chuyện trò với người đến thăm mình. 2. Nói gái điếm đón khách làng chơi (cũ).

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Tiếp Khách Là Gì