Từ điển Tiếng Việt "tiếp Tế" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tiếp tế" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tiếp tế

- Cung cấp lương thực và những vật dụng cần thiết khác: Tiếp tế cho bộ đội.

hdg. Cung cấp vật liệu, lương thực, v.v... Ban tiếp tế. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tiếp tế

supplement
  • sự tiếp tế gia súc cho nhà máy thịt: live-stock supplement
  • việc tiếp tế: supplement
  • đồ tiếp tế do chính phủ cấp phát
    government issue (property)
    người tiếp tế
    supplier
    tiếp tế cho (một cảng, một thành phố)
    supply

    Từ khóa » Tiếp Tế Lương Thực Là Gì