Từ điển Tiếng Việt "tinh Giản" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tinh giản" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tinh giản

- Làm cho gián đơn và tốt hơn : Tinh giản chương trình học.

hdg. Giảm bớt cho tinh gọn. Tinh giản chương trình học. Tinh giản bộ máy. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tinh giản

tinh giản
  • verb
    • to streamline
    • adj
      • streamline
    streamline
    tinh giản bộ máy
    shakedown
    việc hiện đại hóa, hợp lý hóa, giản hóa, tinh giản
    streamlining

    Từ khóa » Tinh Giản Là Gì