Từ điển Tiếng Việt "tĩnh Mạch Chủ Dưới" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"tĩnh mạch chủ dưới" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tĩnh mạch chủ dưới

x. Tĩnh mạch chủ.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tĩnh mạch chủ dưới

Lĩnh vực: y học
postcava
vena cava inferior
van sylvius, van tĩnh mạch chủ dưới
valve of Sylvius

Từ khóa » Tĩnh Mạch Chủ Tiếng Anh