Từ điển Tiếng Việt "tĩnh Tại" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"tĩnh tại" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tĩnh tại
- t. Ở cố định một nơi, không hoặc rất ít đi lại, chuyển dịch. Làm công tác tĩnh tại.
ht. Ở cố định một nơi, không hoặc rất ít chuyển dịch. Làm công tác tĩnh tại.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tĩnh tại
tĩnh tại- adj
- stationary
| Lĩnh vực: điện lạnh |
|
|
|
|
|
Từ khóa » Tĩnh Tại Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tĩnh Tại Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
TĨNH TẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TĨNH TẠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tĩnh Tại Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'tĩnh Tại' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
TĨNH TẠI - Translation In English
-
"tĩnh Tải" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thôn, Ấp, Xã, Phường, Huyện, Quận, Tỉnh, Thành Phố Trong Tiếng ...
-
Phường, Khu Phố, ấp, Xã, Huyện Tiếng Anh Là Gì ? Một Số Cách Viết ...
-
Thuật Ngữ Tiếng Anh Chuyên Ngành Xây Dựng (tải Trọng)
-
Cuộc Thi TOEFL Challenge 2021-2022 Chính Thức được Phát động ...