Từ điển Tiếng Việt "toàn Phần" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"toàn phần" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

toàn phần

- t. (id.). Đủ cả các phần. Nguyệt thực toàn phần.

ht. Đủ cả các phần. Nguyệt thực toàn phần. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

toàn phần

toàn phần
  • adj
    • complete
Lĩnh vực: điện lạnh
overall
  • chiều sâu toàn phần: overall depth
  • hiệu suất toàn phần: overall efficiency
  • kích thước toàn phần: overall size
  • sự trễ lan truyền toàn phần: overall transmission delay
  • tỷ số momen xoắn toàn phần: overall torque ratio
  • tỷ số truyền động toàn phần: overall gear ratio
  • Chuyển Video toàn phần
    Full Video Translation (FVT)
    áp lực toàn phần
    total pressure
    áp suất toàn phần
    full pressure
    áp suất toàn phần
    impact pressure
    áp suất toàn phần
    total head
    áp suất toàn phần
    total pressure
    âm lượng toàn phần
    total loudness
    an toàn phần cứng
    hardware security
    bạch tạng toàn phần
    total albinism
    bị hấp thụ toàn phần
    total absorption target
    biến phân toàn phần
    total variation
    biến phân toàn phần của một hàm
    total variation of a function
    biến thiên toàn phần
    total fluctuation
    biến thiên toàn phần của một hàm
    total fluctuation of a function
    biên độ dao động toàn phần
    total oscillation amplitude
    bộ cộng nối tiếp toàn phần
    serial full adder
    bộ cộng toàn phần
    full adder
    bộ cộng toàn phần song song
    parallel full adder
    bộ điều khiển theo kiểu dao động toàn phần
    integral-mode controller
    bộ trừ nối tiếp toàn phần
    serial full subtracter
    bộ trừ toàn phần
    full subtractor
    bộ trừ toàn phần song song
    parallel full subtracter
    chế độ ghi toàn phần
    full recording mode
    chỉ số axít toàn phần
    TAN (total acid number)
    chỉ số axit toàn phần
    total acid number
    chỉ số bazơ toàn phần
    total base number
    chiếu (xạ) toàn phần
    integral irradiation
    chiếu xạ toàn phần
    integral radiation
    chiếu xạ toàn phần
    total irradiation
    chiều cao hút toàn phần
    dynamic suction head

    Từ khóa » Toàn Phần Là Gì