Từ điển Tiếng Việt "tráng Bạc" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"tráng bạc" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm tráng bạc
phủ một lớp bạc kim loại lên trên bề mặt một vật khác, vd. TB lên kính để làm gương. Phản ứng TB là phản ứng khử phức amoniacat bạc ([Ag(NH3)2+]OH- bằng anđehit.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh tráng bạc
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
|
Từ khóa » Tráng Bạc Tiếng Anh Là Gì
-
TRÁNG BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
TRẮNG BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "tráng Bạc" - Là Gì?
-
"tráng Bạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bạc Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Tráng Bạc Tiếng Anh Là Gì, Màu Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Trắng Như Bạc Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bạc Tiếng Anh Là Gì - Onaga
-
Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'trăng Bạc' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Cá Trắng Bạc Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Báo Giá Tấm Mica Gương Thủy Tráng Bạc 2022 - LEVU.VN
-
Bạc (Silver) Là Gì? Biến động Giá Của Bạc - VietnamBiz