Từ điển Tiếng Việt "trau Chuốt" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trau chuốt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trau chuốt

- đg. Sửa sang, tô điểm cẩn thận từng chi tiết cho hình thức đẹp hơn. Ăn mặc trau chuốt. Trau chuốt câu văn.

nđg. Làm cho đẹp hơn. Trau chuốt câu văn. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

trau chuốt

trau chuốt
  • verb
    • to polish, to smooth down

Từ khóa » Sự Trau Chuốt Là Gì