Từ điển Tiếng Việt "trên đe Dưới Búa" - Là Gì? - Vtudien

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trên đe dưới búa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trên đe dưới búa

nt. Chỉ tình thế bị dồn ép từ cả hai phía đối lập, làm thế này không được mà làm trái lại cũng không xong, rất khó xử. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » đe Búa Là Gì