Từ điển Tiếng Việt "trinh Bạch" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trinh bạch" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trinh bạch

- t. Trong trắng, không một chút nhơ bẩn, xấu xa. Tấm lòng trinh bạch.

ht. Trong trắng, trinh tiết. Lòng trinh bạch.Tầm nguyên Từ điểnTrinh Bạch

Trinh: trinh tiết, Bạch: trắng. Trinh tiết trong trắng.

Chút lòng trinh bạch từ nay xin chừa. Kim Vân Kiều

xem thêm: trinh, trinh bạch, trinh tiết

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

trinh bạch

trinh bạch
  • adj
    • virginal, virtuous

Từ khóa » Sự Trinh Bạch Là Gì