Từ điển Tiếng Việt "trở Chứng" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"trở chứng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm trở chứng
- X. Giở chứng.
nt. Đổi hướng, đổi tính theo hướng xấu. Con người hay trở chứng. Đồng hồ trở chứng, đi chậm.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh Từ khóa » Trở Chứng Tiếng Anh Là Gì
-
'trở Chứng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Trở Chứng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Công Chứng Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Ý Nghĩa Của Otoh Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Our Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
10 Website Và App Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Chuẩn Xác Nhất
-
Top 9 Trang Web Dịch Tiếng Anh Chuyên Ngành Chuẩn Nhất, Tốt Nhất
-
Những Cụm Từ Tiếng Anh Liên Quan Covid-19 - VnExpress
-
9 Lý Do Tiếng Anh Là Ngôn Ngữ Phổ Biến Nhất ‹ GO Blog
-
CẢN TRỞ CHÚNG TA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HỖ TRỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC