Từ điển Tiếng Việt "trời Sinh Voi (trời) Sinh Cỏ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trời sinh voi (trời) sinh cỏ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trời sinh voi (trời) sinh cỏ

nt. Đã sinh ra thì tất sẽ có cái ăn; dù có đẻ nhiều con cũng không có gì phải lo, theo quan niệm xưa. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

Từ khóa » Trời Sinh Cỏ Là Gì