Từ điển Tiếng Việt "trồng Trọt" - Là Gì?
Từ điển Tiếng Việt"trồng trọt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm trồng trọt
- Trồng cây nói chung.
nđg. Trồng cây cung cấp sản phẩm nông nghiệp. Đẩy mạnh chăn nuôi và trồng trọt.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh trồng trọt
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| Lĩnh vực: xây dựng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Trọt Gì
-
Trồng Trọt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trọt Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Từ Điển - Từ Trọt Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Trồng Trọt Là Gì? Chính Sách Của Nhà Nước đối Với Trồng Trọt?
-
Vai Trò Của Trồng Trọt Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Trồng Trọt Cho Người Mới Bắt đầu- Cách Trở Thành Nông Dân
-
VietGAP Trồng Trọt Là Gì ? Và Các Yêu Cầu ?
-
Đất Trồng Trọt Là Gì? Biện Pháp Cải Tạo đất Trồng Hiệu Quả - My Garden
-
Nghề Trồng Trọt - UEF
-
Phòng Trồng Trọt
-
Trồng Trọt Theo Hướng Hữu Cơ - - Hung Yen
-
Ngành Nông Nghiệp: Học Gì, Học ở đâu, Cơ Hội Nghề Nghiệp
-
Kiên Giang: Phát Triển Sản Phẩm Nông Nghiệp Hàng Hóa Chủ Lực
-
Trồng Trọt Là Gì ? - Khanh Nguyen - HOC247