Từ điển Tiếng Việt "trung Du" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trung du" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trung du

- Miền đất ở khoảng giữa lưu vực một con sông, đối với thượng du và hạ du.

hd. Miền đất ở khoảng trung lưu của sông, giữa thượng du và hạ du. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

trung du

trung du
  • noun
    • midland
Lĩnh vực: xây dựng
mean
midland
  • miền trung du: midland region
  • sông trung du: midland river
  • vùng trung du: midland
  • địa hình (vùng) trung du
    middle height relief
    vùng trung du miền núi
    northern mountainous region

    Từ khóa » Trung Du Nghĩa Là Gì