Từ điển Tiếng Việt "trung Hòa" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"trung hòa" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

trung hòa

- TRuNG Hoà (hóa) Cho a-xit và ba-dơ tác dụng với nhau.

ht. Làm mất hay giảm bớt tính axít hay bazơ. Phản ứng trung hòa. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

trung hòa

trung hòa
  • verb
    • to neutralize
Lĩnh vực: điện lạnh
neutralize
  • làm trung hòa: neutralize
  • áp lực trung hòa
    neutral pressure
    áp suất trung hòa
    neutral pressure
    bể làm trung hòa
    neutralization pond
    bể trung hòa
    neutralization chamber
    bể trung hòa
    water neutralization basin
    bể trung hòa nước thải
    averaging tank for sewage
    bộ bù trung hòa
    neutral compensator
    bộ dò hạt trung hòa
    neutral particle detector
    bộ trung hòa âm tiết
    tone disabler
    bột giấy sunphít trung hòa
    neutral sulphite pulp
    các điểm trung hòa
    neutral points
    cái bẫy hạt trung hòa
    neutral particle trap
    cái trung hòa
    neutrice
    cáp bọc trung hòa
    neutral-screened cable
    chất làm trung hòa
    neutralizing agent
    chất trung hòa
    neutralizer
    chất trung hòa
    neutralizing agent
    chỉ số trung hòa
    neutralization number
    dầu chưa trung hòa
    sour oil
    dây dẫn trung hòa
    neutral conductor
    dây trung hòa
    earth wire
    dây trung hòa
    ground wire
    dây trung hòa
    neutral conductor
    dây trung hòa
    neutral wire
    đất trung hòa
    neutral soil
    đỉnh trung hòa
    neutral vertex
    điện áp dịch chuyển trung hòa
    neutral point displacement voltage
    điện áp trung hòa
    neutralizing voltage
    điểm nối ra trung hòa
    neutral terminal
    điểm trung hòa
    neutral point
    neutralize
    nhiệt năng trung hòa
    heat of neutralization
    phân xưởng trung hòa
    neutralization department
    sự trung hòa
    deacidification
    sự trung hòa
    neutralization
    sự trung hòa trái phiếu
    debt neutrality
    thiết bị trung hòa
    carbonating machine
    thiết bị trung hòa
    neutralizer
    thiết bị trung hòa
    neutralizing tank
    thùng trung hòa
    liming tank
    thùng trung hòa
    neutralizing tank
    tiến bộ kỹ thuật trung hòa
    neutral technical progress
    trung hòa luồng tiền chạy vào
    neutralizing monetary flow
    trung hòa thu nhập
    revenue neutral

    Từ khóa » Trung Hoa Nghia La Gi