Từ điển Tiếng Việt "văn Vẻ" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"văn vẻ" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

văn vẻ

- t. (Cách nói, cách viết) chải chuốt, bóng bẩy. Nói một cách văn vẻ.

nt. Văn hoa, hoa mỹ. Lời văn vẻ. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

văn vẻ

văn vẻ
  • noun
    • style
    • adj
      • polished, refined

    Từ khóa » Nói Văn Vẻ Là Gì