Từ điển Tiếng Việt "veo" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"veo" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm veo
np.1. Chỉ tiếng phát ra do vật nhỏ bay vút ngang qua bên cạnh rất nhanh. Viên đạn sướt qua tai, nghe veo một cái. 2. Hết sạch, rất nhanh. Bán hết veo số hàng. Bụng đói veo.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh veo
vèo- noun
- like a shot, in a flash
Từ khóa » Nối Từ Veo
-
Nghĩa Của Từ Veo - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Veo Veo - Từ điển Việt
-
Vèo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "vẹo" - Là Gì?
-
Đặt Câu Với Từ "vẹo"
-
"Chơi Nối Từ Không?" - Câu Hỏi Hot Nhất Hiện Nay: Độ Khó Của Game ...
-
Tra Cứu Từ Trong Từ điển đồng Nghĩa - Microsoft Support
-
Tải Xuống TeamViewer Windows Dành Cho Cộng Tác Và Truy Cập Máy ...
-
TeamViewer – Hỗ Trợ Từ Xa, Truy Cập Từ Xa, Hỗ Trợ Dịch Vụ, Cộng ...
-
Chia Sẻ Kết Nối Internet Của Bạn Từ IPhone - Apple Support
-
Thêm Máy In Vào Danh Sách Máy In để Bạn Có Thể Sử Dụng Máy In đó
-
3 Cách đơn Giản Cắt Video Trên Máy Tính, PC Không Cần Cài đặt Phần ...