Từ điển Tiếng Việt "vô Giá" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"vô giá" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vô giá

- tt. Không định được giá nào cho đáng; rất quý: của quý vô giá.

ht. Rất quý đến mức không thể định một giá cho xứng đáng. Bài học vô giá. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

vô giá

vô giá
  • adj
    • invaluable
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
costless
Lĩnh vực: toán & tin
inestimable
beyond price
priceless
chứng khoán vô giá trị
worthless bill
hợp đồng vô giá trị
void contract
séc vô giá trị
dud cheque
vô giá trị
void
vô giá trị
worthless

Từ khóa » Vô Giá Nghĩa Là Gì