Từ điển Tiếng Việt "vọng Tưởng" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"vọng tưởng" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

vọng tưởng

- dt (H. vọng: xa vời; tưởng: suy nghĩ) ý nghĩ viển vông: Anh không tin rằng những ý nghĩ của anh lại là vọng tưởng.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

vọng tưởng

vọng tưởng
  • verb
    • to dream wildly of

Từ khóa » Vọng Tưởng La Gi