Từ điển Tiếng Việt "xa Lộ Thông Tin" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"xa lộ thông tin" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xa lộ thông tin

(A. information superhighway; cg. siêu xa lộ thông tin), hệ thống viễn thông bao gồm nhiều mạng và kênh truyền thông công cộng với tốc độ cao có khả năng kết nối với mọi cơ quan, doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường học... để cung cấp cho mọi người các thông tin phong phú từ mọi nguồn dữ liệu có thể có. Khái niệm XLTT được đưa ra từ đầu thập niên 90 thế kỉ 20, và mạng Internet đã nhanh chóng được phát triển, trở thành hình mẫu của một siêu XLTT toàn cầu. XLTT là kết cấu hạ tầng chủ yếu cho nền kinh tế thông tin và xã hội thông tin trong tương lai.

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

xa lộ thông tin

Lĩnh vực: toán & tin
information highway
Giải thích VN: Một mạng các tuyến mắc nối quốc tế dùng để truyền dữ liệu. Mạng Internet với sự mắc nối với nhiều nước trên thế giới, với lượng dữ liệu khổng lồ, với hàng triệu người sử dụng có kinh nghiệm, không hạn chế trong việc trao đổi các ý tưởng và các phát triển của cá nhân, là một hệ thống phi thường hiện nay, được gọi là siêu xa lộ thông tin. Khả năng của cáp sợi quang trong việc truyền thông vô tuyến qua các hệ thống vệ sinh, là những hứa hẹn để tăng cường sức mạnh và sự phát triển của xa lộ này.
Information Highway (I-WAY)
information superhighway
siêu xa lộ thông tin
Information Super Highway (ISH)
siêu xa lộ thông tin
information super-highway
siêu xa lộ thông tin
iway (information superhighway)

Từ khóa » Siêu Xa Lộ Là Gì