Từ điển Tiếng Việt "xét" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Tiếng Việt"xét" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

xét

nđg.1. Tìm xem kỹ để hiểu biết rõ. Xét người. 2. Khám, soát. Xét nhà. Xét vé. Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

xét

Lĩnh vực: toán & tin
consider
Cơ sở xét nghiệm Y tế Cộng đồng
Public Health Laboratory
băng cát xét
tape cassette
bản nhận xét
expert's report
bộ duyệt xét
browser
cát xét
cassette
cấp xét duyệt
approving authorities
chẩn đoán xét nghiệm
laboratory diagnosis
chụp X quang mạch máu, xét nghiệm bằng tia X
Angiography
dài rađa dò xét
radar scanner
đài rađa dò xét
radar scanner
đang xét
given
duyệt xét
revision
giấy xét nghiệm
analysis certificate
hệ thống điều khiển xét duyệt
RCS (revision control system)
hệ thống điều khiển xét duyệt
revision control system (RCS)
hội đồng xét thầu quốc gia
National Committee for Procurement Evaluation (NCPE)
hoạt tải có xét xung kích
combined dead, live and impact stress
in ốp xét
offset printing
kế hoạch trình tự thử và xem xét
test and examination sequence plan
khám xét
examination
khám xét hải quan
custom examination
kỹ thuật xem xét và đánh giá chương trình
PERT (program evaluation and review technique)
kỹ thuật xem xét và đánh giá chương trình
program evaluation and review technique (PERT)
lát cắt (trong xem xét dưới kính hiền vi)
section
lời nhận xét
remark
lượng đem xem xét
inspection test quantity
máy xét nghiệm máu
hematoscope
mặt cắt được xét
considered section
mặt cắt nghiêng được xét
considered inclined section

Từ khóa » Xét Là Gì