Từ điển Tiếng Việt "xí Nghiệp" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Tiếng Việt"xí nghiệp" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm xí nghiệp
- dt. Cơ sở sản xuất kinh doanh tương đối lớn: xí nghiệp chế biến thực phẩm xí nghiệp đóng giày da xí nghiệp dược phẩm.
(cg. doanh nghiệp),x. Doanh nghiệp. hd. Cơ sở sản xuất, kinh doanh tương đối lớn trong các ngành kinh tế.
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh xí nghiệp
xí nghiệp- noun
- business, enterprise
| Giải thích VN: Một cơ sở sản xuất công nghiệp. Thuật ngữ này thường không bao gồm các cơ sở khai khoáng như các mỏ hay nhà máy tinh lọc. |
| Giải thích EN: An industrial production facility, especially for manufacturing. The term normally excludes extractive facilities such as mines and refineries. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Từ khóa » Xí Nghiệp Nghĩa Là Gì
-
Xí Nghiệp Là Gì? Cơ Hội Việc Làm Từ Các Xí Nghiệp - 365 SHR
-
Xí Nghiệp Là Gì? - VietnamFinance
-
Xí Nghiệp Là Gì? Xí Nghiệp Có Tư Cách Pháp Nhân Không?
-
Xí Nghiệp Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Xí Nghiệp Là Gì? Một Số Vị Trí HOT Trong Xí Nghiệp Bạn Nên Biết!
-
Xí Nghiệp Là Doanh Nghiệp Dạng Gì?
-
Nghĩa Của Từ Xí Nghiệp - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
"Xí Nghiệp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Xí Nghiệp Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Xí Nghiệp (enterprise) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Sự Khác Nhau Giữa Xí Nghiệp Và Công Ty - Thả Rông
-
Xí Nghiệp - Wiktionary Tiếng Việt
-
Xí Nghiệp Công Nghiệp Là Gì
-
Xí Nghiệp